Soi cầu Rồng Bạch Kim 888 - Lô tô miền Bắc

Công cụ soi cầu rongbachkim888 kiểm chứng các vị trí chữ số qua những kỳ đã có kết quả. Chọn độ dài, số nháy và chế độ lộn để xem các đường cầu tham khảo.

Số ngày cầu chạy:

Kết quả soi cầu ngày 24/10/2026 tìm được 2154 cầu có độ dài ≥ 1 ngày:

00000000000000000000000000000000000000000000000000000000000101010101010101010101010101010101010101010101010101010102020202020202020202020202020202020202020202020202020202020202020303030303030303030303030303030303030304040404040404040404040404040404040404050505050505050505050505050505050505050506060606060606060606060606060606060606060606060606070707070707070707070707070707070707080808080808080808080808090909090909090909090909090909090909090909101010101010101010101010101010101010101010101010101010101010101011111111111111111111111111111111111111111111111111111112121212121212121212121212121212121212121212121212121212121212121212121213131313131313131313131313131313131414141414141414141414141414141414141414141414141414141414141515151515151515151515151515151515151515161616161616161616161616161616161616161616161616161616161617171717171717171717171717171717171717171717171818181818181818181818181818181818191919191919191919191919191919191919191919191919191919192020202020202020202020202020202020212121212121212121212121212121212222222222222222222222222222222222222222232323232323232323232323232323232424242424242424242424242525252525252525252525252626262626262626262626272727272727272727272727272727282828282929292929292929292930303030303030303030303030303030303031313131313131313131313232323232323232323232323232333333333333333434343434343434343434353535353535353535353535353636363636363636363637373737383838383839393939393939393940404040404040404040404040404040404040404040404040404040404040404040404040404141414141414141414141414141414141414141414141414141414141414141414141424242424242424242424242424242424242424242424242424242424242424242424242424242424243434343434343434343434343434343434343434343434343434344444444444444444444444444444444444444444444444444444444444545454545454545454545454545454545464646464646464646464646464646464646464646464646464747474747474747474747474747474747474747474747484848484848484848484848484848484949494949494949494949494949494949494949494949494949505050505050

Hiển thị 1.000 cầu đầu tiên. Hãy tăng độ dài hoặc nhập cặp số để thu hẹp kết quả.

Trong đó có 879 cầu dài hơn 1 ngày (đánh dấu đậm).

Cầu xuất hiện tại 55 cặp số khác nhau, trong đó có 55 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.

Cặp số có nhiều cầu nhất là 19,91: 71 cầu (71 vị trí cầu khác nhau đều báo về 19 hoặc 91).

Chi tiết đường cầu
00 — 6 ngày — G2.1.5 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 6 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20268222/10/20261
20/10/20262721/10/20261
19/10/20260220/10/20261
18/10/20268019/10/20261
17/10/20264518/10/20261
00 — 6 ngày — G2.1.5 + G4.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 6 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20268222/10/20261
20/10/20262421/10/20262
19/10/20260920/10/20262
18/10/20268619/10/20261
17/10/20264018/10/20261
00 — 5 ngày — G3.2.5 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20265721/10/20261
19/10/20267920/10/20261
18/10/20260919/10/20261
00 — 4 ngày — G3.2.5 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20265022/10/20261
20/10/20265321/10/20262
19/10/20267320/10/20262
00 — 4 ngày — G4.4.3 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20266622/10/20261
20/10/20267421/10/20261
19/10/20269720/10/20261
00 — 2 ngày — G2.1.5 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21/10/20268922/10/20261
00 — 2 ngày — G3.2.5 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265422/10/20261
00 — 2 ngày — G3.2.5 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20265922/10/20261
00 — 2 ngày — G4.1.1 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20266622/10/20261
00 — 2 ngày — G4.1.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20264622/10/20262
00 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G4.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261222/10/20262
00 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261622/10/20261
00 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
00 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
00 — 1 ngày — G2.1.5 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
00 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
00 — 1 ngày — G3.5.3 + G4.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
00 — 1 ngày — G3.5.3 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
00 — 1 ngày — G3.5.3 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
00 — 1 ngày — G3.5.3 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
00 — 1 ngày — G4.1.1 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
00 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
00 — 1 ngày — G4.1.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
00 — 1 ngày — G4.4.2 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
00 — 1 ngày — G4.4.3 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
00 — 1 ngày — G5.1.1 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
00 — 1 ngày — G6.2.2 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
00 — 1 ngày — G6.2.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
00 — 1 ngày — ĐB.1.3 + G2.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
01 — 5 ngày — G4.4.3 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20266122/10/20261
20/10/20267521/10/20261
19/10/20269520/10/20261
18/10/20269519/10/20261
01 — 4 ngày — G3.2.5 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265122/10/20261
20/10/20265721/10/20261
19/10/20267520/10/20262
01 — 4 ngày — G4.4.3 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20266522/10/20262
20/10/20267421/10/20261
19/10/20269020/10/20262
01 — 3 ngày — G3.2.5 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265622/10/20262
20/10/20265921/10/20262
01 — 3 ngày — G3.5.3 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20262122/10/20262
20/10/20267521/10/20261
01 — 3 ngày — G4.1.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20264622/10/20262
20/10/20261921/10/20261
01 — 3 ngày — ĐB.1.3 + G5.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261422/10/20261
20/10/20268021/10/20262
01 — 2 ngày — G3.2.5 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265122/10/20261
01 — 2 ngày — G4.1.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20264122/10/20261
01 — 2 ngày — G4.4.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20266622/10/20261
01 — 2 ngày — G5.1.1 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
21/10/20269822/10/20261
01 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20261922/10/20261
01 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
01 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
01 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
01 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
01 — 1 ngày — G2.1.5 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
01 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
01 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
01 — 1 ngày — G3.2.5 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
01 — 1 ngày — G3.5.3 + G3.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
01 — 1 ngày — G3.5.3 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
01 — 1 ngày — G3.5.3 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
01 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
01 — 1 ngày — G3.5.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
01 — 1 ngày — G4.1.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
01 — 1 ngày — G4.4.2 + G5.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
01 — 1 ngày — G5.1.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
02 — 4 ngày — G4.4.2 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20262022/10/20261
20/10/20264521/10/20261
19/10/20269520/10/20261
02 — 4 ngày — G4.4.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20267521/10/20261
19/10/20269520/10/20261
02 — 3 ngày — G2.1.5 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20268222/10/20261
20/10/20262421/10/20262
02 — 3 ngày — G3.2.5 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
21/10/20265922/10/20261
20/10/20265321/10/20262
02 — 3 ngày — G3.5.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20262022/10/20261
20/10/20267521/10/20261
02 — 3 ngày — G4.1.1 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20266422/10/20262
20/10/20268921/10/20261
02 — 2 ngày — G2.1.5 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20268922/10/20261
02 — 2 ngày — G3.2.5 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
21/10/20265722/10/20261
02 — 2 ngày — G3.2.5 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265422/10/20261
02 — 2 ngày — G3.5.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20262822/10/20261
02 — 2 ngày — G4.1.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20264722/10/20261
02 — 2 ngày — G4.4.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
21/10/20266622/10/20261
02 — 2 ngày — G5.1.1 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
21/10/20269822/10/20261
02 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261222/10/20262
02 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
02 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
02 — 1 ngày — G2.1.5 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
02 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
02 — 1 ngày — G3.2.5 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
02 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
02 — 1 ngày — G3.5.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
02 — 1 ngày — G4.1.1 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
02 — 1 ngày — G4.1.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
02 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
02 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
02 — 1 ngày — G4.1.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
02 — 1 ngày — G4.4.2 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
02 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
02 — 1 ngày — G4.4.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
02 — 1 ngày — G5.1.1 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
02 — 1 ngày — G5.1.1 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
02 — 1 ngày — ĐB.1.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
03 — 3 ngày — G3.5.3 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20262122/10/20262
20/10/20267321/10/20261
03 — 3 ngày — G3.5.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20262822/10/20261
20/10/20267221/10/20261
03 — 3 ngày — G4.4.3 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20266122/10/20261
20/10/20267321/10/20261
03 — 2 ngày — G3.2.5 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20265422/10/20261
03 — 2 ngày — G3.5.3 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20262822/10/20261
03 — 2 ngày — G5.1.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
21/10/20269822/10/20261
03 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G4.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261622/10/20261
03 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
03 — 1 ngày — G2.1.5 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
03 — 1 ngày — G3.2.5 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
03 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
03 — 1 ngày — G4.1.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
03 — 1 ngày — G4.1.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
03 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
03 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
03 — 1 ngày — G4.4.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
03 — 1 ngày — G5.1.1 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
03 — 1 ngày — G7.4.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
03 — 1 ngày — ĐB.1.3 + G3.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
04 — 3 ngày — G3.2.5 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265722/10/20261
20/10/20265421/10/20261
04 — 3 ngày — G4.1.1 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20266422/10/20262
20/10/20268621/10/20261
04 — 3 ngày — G4.1.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20264722/10/20261
20/10/20261421/10/20261
04 — 3 ngày — G4.4.3 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20266622/10/20261
20/10/20267221/10/20261
04 — 2 ngày — G3.2.5 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265622/10/20262
04 — 2 ngày — G3.2.5 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20265022/10/20261
04 — 2 ngày — G4.1.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20264622/10/20262
04 — 2 ngày — G5.1.1 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
21/10/20269722/10/20261
04 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
04 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
04 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
04 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
04 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
04 — 1 ngày — G3.5.3 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
04 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
04 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
04 — 1 ngày — G4.1.1 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
04 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
04 — 1 ngày — G5.1.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
05 — 5 ngày — G3.5.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20262022/10/20261
20/10/20267521/10/20261
19/10/20262120/10/20261
18/10/20260519/10/20261
05 — 3 ngày — G4.1.1 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20266422/10/20262
20/10/20268021/10/20262
05 — 3 ngày — G4.4.2 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20262022/10/20261
20/10/20264521/10/20261
05 — 3 ngày — ĐB.1.3 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261922/10/20261
20/10/20268021/10/20262
05 — 2 ngày — G2.1.5 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20268922/10/20261
05 — 2 ngày — G4.1.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20264522/10/20261
05 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G5.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261622/10/20261
05 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G5.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261522/10/20261
05 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
05 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
05 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
05 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
05 — 1 ngày — G4.4.2 + G5.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
05 — 1 ngày — G4.4.2 + G5.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
05 — 1 ngày — G4.4.2 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
05 — 1 ngày — G4.4.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
05 — 1 ngày — G5.1.1 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
05 — 1 ngày — G5.6.1 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
05 — 1 ngày — G5.6.1 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
05 — 1 ngày — ĐB.1.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
06 — 3 ngày — ĐB.1.3 + G3.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20261622/10/20261
20/10/20268021/10/20262
06 — 3 ngày — ĐB.1.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20261222/10/20262
20/10/20268021/10/20262
06 — 2 ngày — G2.1.5 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20268922/10/20261
06 — 2 ngày — G3.2.5 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
21/10/20265922/10/20261
06 — 2 ngày — G3.5.3 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
21/10/20262022/10/20261
06 — 2 ngày — G3.5.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20262022/10/20261
06 — 2 ngày — G4.1.4 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20264322/10/20261
06 — 2 ngày — G4.4.2 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20262022/10/20261
06 — 1 ngày — G2.1.5 + G2.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
06 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
06 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
06 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
06 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
06 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
06 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
06 — 1 ngày — G3.5.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
06 — 1 ngày — G4.1.1 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
06 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
06 — 1 ngày — G4.4.2 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
06 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
06 — 1 ngày — G4.4.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
06 — 1 ngày — G5.1.1 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
06 — 1 ngày — G5.1.1 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
06 — 1 ngày — G5.6.1 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
06 — 1 ngày — ĐB.1.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
07 — 3 ngày — G4.1.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20264722/10/20261
20/10/20261621/10/20261
07 — 3 ngày — G4.1.4 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20264622/10/20262
20/10/20261821/10/20261
07 — 2 ngày — G3.2.5 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20265622/10/20262
07 — 2 ngày — G4.4.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20266422/10/20262
07 — 2 ngày — G5.1.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
21/10/20269922/10/20261
07 — 2 ngày — G5.6.1 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20266422/10/20262
07 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20261422/10/20261
07 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
07 — 1 ngày — G3.5.3 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
07 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
07 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
07 — 1 ngày — G3.5.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
07 — 1 ngày — G4.1.1 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
07 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
07 — 1 ngày — G4.4.2 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
07 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
07 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
07 — 1 ngày — G5.1.1 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
08 — 2 ngày — G4.1.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20264322/10/20261
08 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
08 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
08 — 1 ngày — G3.2.5 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
08 — 1 ngày — G3.2.5 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
08 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
08 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
08 — 1 ngày — G4.1.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
08 — 1 ngày — G4.1.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
08 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
08 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
08 — 1 ngày — G5.1.1 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
09 — 5 ngày — G3.2.5 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20265922/10/20261
20/10/20265921/10/20262
19/10/20267720/10/20261
18/10/20260519/10/20261
09 — 3 ngày — G3.2.5 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
21/10/20265722/10/20261
20/10/20265921/10/20262
09 — 3 ngày — G4.1.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20264722/10/20261
20/10/20261921/10/20261
09 — 3 ngày — G5.1.1 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
21/10/20269922/10/20261
20/10/20260921/10/20261
09 — 2 ngày — G2.1.5 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20268922/10/20261
09 — 2 ngày — G2.1.5 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20268922/10/20261
09 — 2 ngày — G2.1.5 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21/10/20268922/10/20261
09 — 2 ngày — G3.2.5 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
21/10/20265922/10/20261
09 — 2 ngày — G4.1.1 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20266122/10/20261
09 — 2 ngày — ĐB.1.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20261222/10/20262
09 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
09 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
09 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
09 — 1 ngày — G3.5.3 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
09 — 1 ngày — G3.5.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
09 — 1 ngày — G4.1.1 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
09 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
09 — 1 ngày — G4.4.2 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
09 — 1 ngày — G4.4.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
09 — 1 ngày — G5.1.1 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
09 — 1 ngày — G5.6.1 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
10 — 5 ngày — G1.1.1 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20267922/10/20261
20/10/20269021/10/20261
19/10/20263220/10/20262
18/10/20263719/10/20261
10 — 5 ngày — G3.5.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20265721/10/20261
19/10/20267920/10/20261
18/10/20268919/10/20261
10 — 5 ngày — G5.2.1 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20264622/10/20262
20/10/20260821/10/20262
19/10/20264420/10/20262
18/10/20264319/10/20261
10 — 4 ngày — G1.1.1 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20267522/10/20261
20/10/20269521/10/20262
19/10/20263720/10/20262
10 — 4 ngày — G3.4.4 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20267421/10/20261
19/10/20263720/10/20262
10 — 3 ngày — G1.1.1 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267422/10/20261
20/10/20269121/10/20261
10 — 3 ngày — G3.6.3 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20266622/10/20261
20/10/20264721/10/20261
10 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261222/10/20262
10 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261422/10/20261
10 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261622/10/20261
10 — 2 ngày — G3.3.4 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261922/10/20261
10 — 2 ngày — G3.4.4 + G4.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20265622/10/20262
10 — 2 ngày — G3.4.4 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20265422/10/20261
10 — 2 ngày — G3.5.2 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20268222/10/20261
10 — 2 ngày — G3.5.5 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21/10/20269922/10/20261
10 — 2 ngày — G4.4.4 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261922/10/20261
10 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
10 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
10 — 1 ngày — G1.1.1 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
10 — 1 ngày — G3.3.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
10 — 1 ngày — G3.4.4 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
10 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
10 — 1 ngày — G3.5.4 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
10 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
10 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
10 — 1 ngày — G3.5.5 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
10 — 1 ngày — G3.5.5 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
10 — 1 ngày — G3.6.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
10 — 1 ngày — G4.4.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
10 — 1 ngày — G5.3.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
10 — 1 ngày — G6.3.3 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
10 — 1 ngày — G7.2.1 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
11 — 3 ngày — G1.1.1 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267122/10/20261
20/10/20269521/10/20262
11 — 3 ngày — G3.4.4 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20267421/10/20261
11 — 3 ngày — G3.4.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20265122/10/20261
20/10/20267521/10/20261
11 — 3 ngày — G4.4.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261622/10/20261
20/10/20265921/10/20262
11 — 2 ngày — G1.1.1 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267122/10/20261
11 — 2 ngày — G1.1.1 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267522/10/20261
11 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261522/10/20261
11 — 2 ngày — G3.3.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261622/10/20261
11 — 2 ngày — G3.4.4 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20265922/10/20261
11 — 2 ngày — G3.4.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20265622/10/20262
11 — 2 ngày — G3.5.2 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21/10/20268922/10/20261
11 — 2 ngày — G3.5.5 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21/10/20269822/10/20261
11 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
11 — 1 ngày — G1.1.1 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
11 — 1 ngày — G1.1.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
11 — 1 ngày — G3.3.4 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
11 — 1 ngày — G3.3.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
11 — 1 ngày — G3.3.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
11 — 1 ngày — G3.4.4 + G3.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
11 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
11 — 1 ngày — G3.5.2 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
11 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
11 — 1 ngày — G3.5.2 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
11 — 1 ngày — G3.5.5 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
11 — 1 ngày — G3.5.5 + G5.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
11 — 1 ngày — G4.4.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
11 — 1 ngày — G6.3.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
12 — 6 ngày — G3.5.5 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 6 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20269722/10/20261
20/10/20267521/10/20261
19/10/20264420/10/20262
18/10/20265719/10/20262
17/10/20261018/10/20261
12 — 5 ngày — G3.6.3 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20264921/10/20262
19/10/20264420/10/20262
18/10/20262319/10/20261
12 — 4 ngày — G3.3.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261922/10/20261
20/10/20267321/10/20261
19/10/20265620/10/20261
12 — 4 ngày — G3.3.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261422/10/20261
20/10/20267521/10/20261
19/10/20265520/10/20261
12 — 4 ngày — G4.4.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261922/10/20261
20/10/20265321/10/20262
19/10/20265620/10/20261
12 — 3 ngày — G1.1.1 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20267322/10/20261
20/10/20269621/10/20261
12 — 3 ngày — G1.1.1 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267422/10/20261
20/10/20269521/10/20262
12 — 3 ngày — G3.3.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261722/10/20261
20/10/20267521/10/20261
12 — 3 ngày — G3.4.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20265022/10/20261
20/10/20267521/10/20261
12 — 3 ngày — G3.4.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20265422/10/20261
20/10/20267521/10/20261
12 — 3 ngày — G3.5.4 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20265422/10/20261
20/10/20265921/10/20262
12 — 3 ngày — G3.5.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20265922/10/20261
20/10/20265321/10/20262
12 — 3 ngày — G3.5.5 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20269922/10/20261
20/10/20267321/10/20261
12 — 2 ngày — G1.1.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267922/10/20261
12 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20261322/10/20262
12 — 2 ngày — G3.4.4 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
21/10/20265622/10/20262
12 — 2 ngày — G3.5.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20265722/10/20261
12 — 2 ngày — G4.4.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261422/10/20261
12 — 2 ngày — G5.3.3 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20265922/10/20261
12 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
12 — 1 ngày — G1.1.1 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
12 — 1 ngày — G3.3.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
12 — 1 ngày — G3.4.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
12 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.2 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.2 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.5 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.5 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
12 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
12 — 1 ngày — G3.6.3 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
12 — 1 ngày — G3.6.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
12 — 1 ngày — G4.4.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
12 — 1 ngày — G5.2.1 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
12 — 1 ngày — G5.2.1 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
13 — 3 ngày — G1.1.1 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20267422/10/20261
20/10/20269621/10/20261
13 — 3 ngày — G3.4.4 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20265122/10/20261
20/10/20267321/10/20261
13 — 3 ngày — G7.2.1 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20266422/10/20262
20/10/20269621/10/20261
13 — 2 ngày — G3.3.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261422/10/20261
13 — 2 ngày — G3.4.4 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20265922/10/20261
13 — 2 ngày — G4.4.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261422/10/20261
13 — 1 ngày — G1.1.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
13 — 1 ngày — G3.3.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
13 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
13 — 1 ngày — G3.4.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
13 — 1 ngày — G3.5.2 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
13 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
13 — 1 ngày — G3.5.5 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
13 — 1 ngày — G4.4.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
13 — 1 ngày — G6.3.3 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
13 — 1 ngày — G6.3.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
13 — 1 ngày — G7.2.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
14 — 4 ngày — G3.3.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261722/10/20261
20/10/20267421/10/20261
19/10/20265620/10/20261
14 — 4 ngày — G3.4.4 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20267221/10/20261
19/10/20263020/10/20261
14 — 4 ngày — G3.4.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20265722/10/20261
20/10/20267421/10/20261
19/10/20263620/10/20261
14 — 4 ngày — G4.4.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261722/10/20261
20/10/20265421/10/20261
19/10/20265620/10/20261
14 — 3 ngày — G1.1.1 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267322/10/20261
20/10/20269021/10/20261
14 — 3 ngày — G3.3.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20261622/10/20261
20/10/20267221/10/20261
14 — 3 ngày — G3.4.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20267221/10/20261
14 — 3 ngày — G3.5.2 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20268222/10/20261
20/10/20269621/10/20261
14 — 3 ngày — G3.6.3 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20264621/10/20261
14 — 3 ngày — G5.3.3 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20265422/10/20261
20/10/20264621/10/20261
14 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261622/10/20261
14 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
14 — 2 ngày — G3.5.4 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20265422/10/20261
14 — 2 ngày — G4.4.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20261622/10/20261
14 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
14 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
14 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
14 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
14 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
14 — 1 ngày — G3.3.4 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
14 — 1 ngày — G3.4.4 + G3.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
14 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
14 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
14 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
14 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
14 — 1 ngày — G3.5.4 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
14 — 1 ngày — G3.5.5 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
14 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
14 — 1 ngày — G3.6.3 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
14 — 1 ngày — G5.3.3 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
15 — 4 ngày — G4.4.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20261522/10/20261
20/10/20265721/10/20261
19/10/20265520/10/20261
15 — 3 ngày — G3.4.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20265022/10/20261
20/10/20267521/10/20261
15 — 3 ngày — G3.5.5 + G5.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20269522/10/20261
20/10/20267321/10/20261
15 — 3 ngày — G3.6.3 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
21/10/20266522/10/20262
20/10/20264721/10/20261
15 — 3 ngày — G5.2.1 + G5.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20264622/10/20262
20/10/20260821/10/20262
15 — 2 ngày — G1.1.1 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20267522/10/20261
15 — 2 ngày — G3.3.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20261522/10/20261
15 — 2 ngày — G3.5.4 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20265422/10/20261
15 — 2 ngày — G3.5.5 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
21/10/20269522/10/20261
15 — 2 ngày — G3.5.5 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20269922/10/20261
15 — 2 ngày — G3.6.3 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
15 — 2 ngày — G5.2.1 + G5.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20264522/10/20261
15 — 2 ngày — G5.3.3 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20265422/10/20261
15 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260023/10/20261
15 — 1 ngày — G3.5.2 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
15 — 1 ngày — G3.5.2 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
15 — 1 ngày — G3.5.5 + G5.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
15 — 1 ngày — G3.6.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
15 — 1 ngày — G5.2.1 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
15 — 1 ngày — G5.2.1 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
16 — 5 ngày — G1.1.1 + G2.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267322/10/20261
20/10/20269121/10/20261
19/10/20263220/10/20262
18/10/20263219/10/20261
16 — 4 ngày — G1.1.1 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267922/10/20261
20/10/20269021/10/20261
19/10/20263220/10/20262
16 — 4 ngày — G3.5.2 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21/10/20268222/10/20261
20/10/20269021/10/20261
19/10/20262320/10/20262
16 — 3 ngày — G1.1.1 + G2.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20267422/10/20261
20/10/20269121/10/20261
16 — 3 ngày — G1.1.1 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20267322/10/20261
20/10/20269021/10/20261
16 — 2 ngày — G3.3.4 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20261322/10/20262
16 — 2 ngày — G3.3.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261922/10/20261
16 — 2 ngày — G3.4.4 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
21/10/20265022/10/20261
16 — 2 ngày — G3.4.4 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20265022/10/20261
16 — 2 ngày — G3.5.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20265922/10/20261
16 — 2 ngày — G3.5.5 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20269922/10/20261
16 — 2 ngày — G4.4.4 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20261322/10/20262
16 — 2 ngày — G4.4.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261922/10/20261
16 — 2 ngày — G6.3.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
21/10/20268222/10/20261
16 — 1 ngày — G1.1.1 + G1.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
16 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
16 — 1 ngày — G3.3.4 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
16 — 1 ngày — G3.4.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
16 — 1 ngày — G3.5.2 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
16 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260023/10/20261
16 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
16 — 1 ngày — G3.5.5 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
16 — 1 ngày — G3.5.5 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
16 — 1 ngày — G3.6.3 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
16 — 1 ngày — G3.6.3 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
16 — 1 ngày — G3.6.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
16 — 1 ngày — G3.6.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
16 — 1 ngày — G5.2.1 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
16 — 1 ngày — G5.2.1 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
17 — 5 ngày — G3.4.4 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20265722/10/20261
20/10/20267221/10/20261
19/10/20263620/10/20261
18/10/20260619/10/20262
17 — 3 ngày — G3.3.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20261922/10/20261
20/10/20267221/10/20261
17 — 3 ngày — G3.4.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20265922/10/20261
20/10/20267221/10/20261
17 — 3 ngày — G3.6.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
21/10/20266422/10/20262
20/10/20264721/10/20261
17 — 2 ngày — G1.1.1 + G2.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20267322/10/20261
17 — 2 ngày — G1.1.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20267922/10/20261
17 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20261722/10/20261
17 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261622/10/20261
17 — 2 ngày — G3.4.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20265722/10/20261
17 — 2 ngày — G3.4.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20265422/10/20261
17 — 2 ngày — G3.5.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
21/10/20268922/10/20261
17 — 2 ngày — G4.4.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20261922/10/20261
17 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
17 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
17 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
17 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
17 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
17 — 1 ngày — G3.5.2 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
17 — 1 ngày — G3.5.4 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
17 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
17 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
17 — 1 ngày — G5.2.1 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
17 — 1 ngày — G6.3.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
18 — 5 ngày — G1.1.1 + G1.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267922/10/20261
20/10/20269421/10/20262
19/10/20263620/10/20261
18/10/20263519/10/20261
18 — 3 ngày — G1.1.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267322/10/20261
20/10/20269121/10/20261
18 — 3 ngày — G3.3.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261222/10/20262
20/10/20267321/10/20261
18 — 3 ngày — G4.4.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261222/10/20262
20/10/20265321/10/20262
18 — 2 ngày — G1.1.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267322/10/20261
18 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
18 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
18 — 2 ngày — G3.5.2 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20268222/10/20261
18 — 1 ngày — G1.1.1 + G2.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
18 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
18 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
18 — 1 ngày — G3.5.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
19 — 5 ngày — G4.4.4 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261922/10/20261
20/10/20265921/10/20262
19/10/20265720/10/20262
18/10/20265519/10/20261
19 — 4 ngày — G3.3.4 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261922/10/20261
20/10/20267521/10/20261
19/10/20265520/10/20261
19 — 4 ngày — G3.5.2 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21/10/20268222/10/20261
20/10/20269521/10/20262
19/10/20262320/10/20262
19 — 3 ngày — G1.1.1 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267922/10/20261
20/10/20269521/10/20262
19 — 3 ngày — G1.1.1 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267922/10/20261
20/10/20269521/10/20262
19 — 3 ngày — G3.5.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20265722/10/20261
20/10/20265921/10/20262
19 — 3 ngày — G3.5.4 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20265122/10/20261
20/10/20265721/10/20261
19 — 3 ngày — G3.6.3 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266122/10/20261
20/10/20264721/10/20261
19 — 2 ngày — G1.1.1 + G1.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20267422/10/20261
19 — 2 ngày — G1.1.1 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20267522/10/20261
19 — 2 ngày — G1.1.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20267922/10/20261
19 — 2 ngày — G1.1.1 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20267922/10/20261
19 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261522/10/20261
19 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20261922/10/20261
19 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261722/10/20261
19 — 2 ngày — G3.3.4 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20261922/10/20261
19 — 2 ngày — G3.4.4 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20265922/10/20261
19 — 2 ngày — G3.5.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
21/10/20268922/10/20261
19 — 2 ngày — G3.5.5 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21/10/20269522/10/20261
19 — 2 ngày — G3.5.5 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20269722/10/20261
19 — 2 ngày — G3.5.5 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21/10/20269922/10/20261
19 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
19 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
19 — 1 ngày — G3.4.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
19 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
19 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
19 — 1 ngày — G3.6.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
19 — 1 ngày — G5.2.1 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
20 — 3 ngày — G3.4.2 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20263422/10/20261
20/10/20266121/10/20261
20 — 3 ngày — G4.2.3 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264622/10/20262
20/10/20269421/10/20262
20 — 2 ngày — G3.1.3 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20260222/10/20261
20 — 2 ngày — G3.1.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20260222/10/20261
20 — 2 ngày — G3.4.2 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20263222/10/20261
20 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
20 — 1 ngày — G4.2.3 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
20 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
20 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
20 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
20 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
20 — 1 ngày — G5.5.1 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
20 — 1 ngày — G5.5.1 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
20 — 1 ngày — G5.5.4 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
20 — 1 ngày — G5.6.3 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
20 — 1 ngày — G6.2.1 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
20 — 1 ngày — G6.3.2 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21 — 3 ngày — G4.2.3 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264522/10/20261
20/10/20269421/10/20262
21 — 3 ngày — G4.2.4 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20267522/10/20261
20/10/20265421/10/20261
21 — 3 ngày — G5.6.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20264622/10/20262
20/10/20265921/10/20262
21 — 2 ngày — G3.1.3 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20260522/10/20261
21 — 2 ngày — G3.4.2 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20263122/10/20262
21 — 2 ngày — G4.2.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20267122/10/20261
21 — 1 ngày — G3.4.2 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260023/10/20261
21 — 1 ngày — G3.4.2 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21 — 1 ngày — G3.4.2 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
21 — 1 ngày — G3.4.2 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21 — 1 ngày — G4.2.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21 — 1 ngày — G5.4.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21 — 1 ngày — G5.5.1 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21 — 1 ngày — G5.6.3 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21 — 1 ngày — G6.2.1 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21 — 1 ngày — G6.2.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
22 — 8 ngày — G5.4.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 8 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20269822/10/20261
20/10/20263721/10/20261
19/10/20266120/10/20261
18/10/20266619/10/20261
17/10/20266218/10/20261
16/10/20268517/10/20261
15/10/20266116/10/20262
22 — 5 ngày — G4.2.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
20/10/20269621/10/20261
19/10/20264220/10/20261
18/10/20263419/10/20261
22 — 4 ngày — G3.4.2 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20263422/10/20261
20/10/20266921/10/20261
19/10/20264420/10/20262
22 — 3 ngày — G5.5.1 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20260222/10/20261
20/10/20265421/10/20261
22 — 2 ngày — G3.4.2 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20263422/10/20261
22 — 2 ngày — G4.2.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20267422/10/20261
22 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
22 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
22 — 1 ngày — G3.1.3 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
22 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
22 — 1 ngày — G3.4.2 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
22 — 1 ngày — G3.4.2 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
22 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
22 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
22 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
22 — 1 ngày — G5.4.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
22 — 1 ngày — G5.4.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
22 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
22 — 1 ngày — G5.5.1 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
22 — 1 ngày — G5.6.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
23 — 3 ngày — G4.2.4 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20267922/10/20261
20/10/20265921/10/20262
23 — 3 ngày — G4.2.4 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20267122/10/20261
20/10/20265321/10/20262
23 — 2 ngày — G4.2.3 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264122/10/20261
23 — 2 ngày — G5.4.4 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20269822/10/20261
23 — 2 ngày — G5.4.4 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20269122/10/20261
23 — 2 ngày — G5.4.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20269822/10/20261
23 — 1 ngày — G3.4.2 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
23 — 1 ngày — G4.2.3 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
23 — 1 ngày — G4.2.3 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
23 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
23 — 1 ngày — G4.2.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
23 — 1 ngày — G5.5.1 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
23 — 1 ngày — G5.6.3 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
23 — 1 ngày — G5.6.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
23 — 1 ngày — G6.2.1 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
23 — 1 ngày — G6.2.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
24 — 3 ngày — G3.4.2 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20263722/10/20261
20/10/20266421/10/20261
24 — 2 ngày — G3.1.3 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20260222/10/20261
24 — 2 ngày — G3.4.2 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20263422/10/20261
24 — 2 ngày — G3.4.2 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20263222/10/20261
24 — 1 ngày — G3.1.3 + G3.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
24 — 1 ngày — G3.1.3 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
24 — 1 ngày — G3.1.3 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
24 — 1 ngày — G3.4.2 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
24 — 1 ngày — G3.4.2 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
24 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
24 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
24 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
25 — 3 ngày — G5.5.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20262022/10/20261
20/10/20264521/10/20261
25 — 2 ngày — G3.4.2 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20263422/10/20261
25 — 2 ngày — G4.2.3 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
21/10/20264522/10/20261
25 — 1 ngày — G3.1.3 + G3.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
25 — 1 ngày — G3.1.3 + G3.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
25 — 1 ngày — G3.1.3 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
25 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260023/10/20261
25 — 1 ngày — G3.4.2 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
25 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
25 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
25 — 1 ngày — G5.5.1 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
25 — 1 ngày — G5.5.4 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
26 — 3 ngày — G4.2.3 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
21/10/20264322/10/20261
20/10/20269021/10/20261
26 — 2 ngày — G3.4.2 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21/10/20263222/10/20261
26 — 1 ngày — G3.1.3 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
26 — 1 ngày — G3.4.2 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
26 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260023/10/20261
26 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
26 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
26 — 1 ngày — G4.2.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
26 — 1 ngày — G5.4.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
26 — 1 ngày — G5.5.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
26 — 1 ngày — G6.3.2 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
27 — 3 ngày — G4.2.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20267422/10/20261
20/10/20265721/10/20261
27 — 2 ngày — G3.4.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
21/10/20263722/10/20261
27 — 2 ngày — G3.4.2 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21/10/20263422/10/20261
27 — 2 ngày — G4.2.3 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264722/10/20261
27 — 2 ngày — G4.2.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20267922/10/20261
27 — 2 ngày — G5.4.4 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20269722/10/20261
27 — 2 ngày — G5.4.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20269922/10/20261
27 — 2 ngày — G6.3.2 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
21/10/20266422/10/20262
27 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
27 — 1 ngày — G3.4.2 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
27 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
27 — 1 ngày — G4.2.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
27 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
27 — 1 ngày — G5.4.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
27 — 1 ngày — G5.5.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
28 — 3 ngày — G3.4.2 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 28 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20263222/10/20261
20/10/20266321/10/20261
28 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 28 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
28 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 28 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
28 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 28 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
29 — 2 ngày — G3.4.2 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260523/10/20261
21/10/20263122/10/20262
29 — 2 ngày — G3.4.2 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21/10/20263222/10/20261
29 — 1 ngày — G3.1.3 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
29 — 1 ngày — G3.1.3 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
29 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
29 — 1 ngày — G3.1.3 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
29 — 1 ngày — G3.4.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
29 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
29 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
29 — 1 ngày — G5.5.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
30 — 5 ngày — G2.2.5 + G4.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20261821/10/20261
19/10/20269020/10/20262
18/10/20264719/10/20262
30 — 4 ngày — G2.2.5 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265622/10/20262
20/10/20261421/10/20261
19/10/20269720/10/20261
30 — 3 ngày — G3.1.4 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20260222/10/20261
20/10/20263721/10/20261
30 — 3 ngày — G6.1.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20261222/10/20262
20/10/20263721/10/20261
30 — 2 ngày — G3.1.4 + G4.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20260222/10/20261
30 — 2 ngày — G3.3.1 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20260222/10/20261
30 — 2 ngày — G3.3.1 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20260222/10/20261
30 — 2 ngày — G4.2.2 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20266622/10/20261
30 — 2 ngày — G5.5.2 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20268222/10/20261
30 — 1 ngày — G2.2.5 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
30 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
30 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
30 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
30 — 1 ngày — G3.1.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
30 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
30 — 1 ngày — G4.2.2 + G4.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
30 — 1 ngày — G5.4.2 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
30 — 1 ngày — G7.3.2 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
31 — 3 ngày — G2.2.5 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20265622/10/20262
20/10/20261421/10/20261
31 — 3 ngày — G3.1.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
21/10/20260522/10/20261
20/10/20263721/10/20261
31 — 2 ngày — G3.3.1 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20260522/10/20261
31 — 2 ngày — G4.2.2 + G5.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20266422/10/20262
31 — 1 ngày — G2.2.5 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
31 — 1 ngày — G2.2.5 + G3.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
31 — 1 ngày — G2.2.5 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
31 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
31 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
31 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
31 — 1 ngày — G3.1.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
32 — 8 ngày — G2.2.5 + G3.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 8 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265022/10/20261
20/10/20261621/10/20261
19/10/20269520/10/20261
18/10/20264419/10/20261
17/10/20262618/10/20261
16/10/20269717/10/20261
15/10/20269016/10/20261
32 — 3 ngày — G2.2.5 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20265622/10/20262
20/10/20261621/10/20261
32 — 2 ngày — G3.1.4 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20260222/10/20261
32 — 2 ngày — G5.4.2 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20269922/10/20261
32 — 1 ngày — G2.2.5 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
32 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
32 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
32 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
32 — 1 ngày — G3.1.4 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
32 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
32 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
32 — 1 ngày — G3.3.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
32 — 1 ngày — G4.2.2 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
32 — 1 ngày — G4.2.2 + G5.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
33 — 4 ngày — G2.2.5 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 33 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265922/10/20261
20/10/20261921/10/20261
19/10/20269020/10/20262
33 — 2 ngày — G2.2.5 + G3.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 33 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265022/10/20261
33 — 2 ngày — G2.2.5 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 33 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265122/10/20261
33 — 1 ngày — G2.2.5 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 33 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
33 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 33 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
33 — 1 ngày — G3.1.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 33 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
33 — 1 ngày — G7.3.2 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 33 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
34 — 2 ngày — G2.2.5 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20265622/10/20262
34 — 2 ngày — G3.3.1 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20260222/10/20261
34 — 2 ngày — G5.5.2 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20268222/10/20261
34 — 1 ngày — G2.2.5 + G3.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
34 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
34 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
34 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
34 — 1 ngày — G3.3.1 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
34 — 1 ngày — G3.3.1 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
34 — 1 ngày — G5.4.2 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
34 — 1 ngày — G5.4.2 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
35 — 4 ngày — G3.1.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
21/10/20260522/10/20261
20/10/20263721/10/20261
19/10/20269520/10/20261
35 — 3 ngày — G4.2.2 + G5.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20266522/10/20262
20/10/20267321/10/20261
35 — 2 ngày — G3.1.4 + G5.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
21/10/20260522/10/20261
35 — 2 ngày — G4.2.2 + G5.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20266622/10/20261
35 — 1 ngày — G2.2.5 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
35 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
35 — 1 ngày — G3.1.4 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
35 — 1 ngày — G3.3.1 + G3.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
35 — 1 ngày — G3.3.1 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
35 — 1 ngày — G4.2.2 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
35 — 1 ngày — G4.2.2 + G7.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
35 — 1 ngày — G5.4.2 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
35 — 1 ngày — G5.5.2 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 35 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
36 — 2 ngày — G2.2.5 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20265022/10/20261
36 — 1 ngày — G2.2.5 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
36 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267823/10/20261
36 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
36 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267323/10/20261
36 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267023/10/20261
36 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
36 — 1 ngày — G3.3.1 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
36 — 1 ngày — G4.2.2 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
36 — 1 ngày — G4.2.2 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
37 — 2 ngày — G2.2.5 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 37 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265722/10/20261
37 — 2 ngày — G4.2.2 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 37 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
21/10/20266422/10/20262
37 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 37 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
37 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 37 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
38 — 2 ngày — G2.2.5 + G3.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 38 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20265122/10/20261
38 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 38 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
38 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 38 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
38 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 38 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
38 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 38 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
39 — 3 ngày — G3.1.4 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
21/10/20260522/10/20261
20/10/20263721/10/20261
39 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267223/10/20261
39 — 1 ngày — G3.3.1 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.3.1 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
39 — 1 ngày — G4.2.2 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268723/10/20261
40 — 4 ngày — G3.3.2 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20262022/10/20261
20/10/20267321/10/20261
19/10/20266320/10/20261
40 — 4 ngày — G4.1.3 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20266622/10/20261
20/10/20262721/10/20261
19/10/20260920/10/20262
40 — 3 ngày — G2.1.3 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20260222/10/20261
20/10/20269421/10/20262
40 — 3 ngày — G3.4.3 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20266422/10/20262
20/10/20266121/10/20261
40 — 3 ngày — G5.4.3 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264622/10/20262
20/10/20266421/10/20261
40 — 2 ngày — G2.1.4 + G2.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
21/10/20269822/10/20261
40 — 2 ngày — G3.4.3 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20266622/10/20261
40 — 2 ngày — G3.4.5 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263422/10/20261
40 — 2 ngày — G3.4.5 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20263222/10/20261
40 — 2 ngày — G3.5.1 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20263222/10/20261
40 — 2 ngày — G3.5.1 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20263222/10/20261
40 — 1 ngày — G2.1.3 + G4.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
40 — 1 ngày — G2.1.3 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
40 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
40 — 1 ngày — G2.1.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
40 — 1 ngày — G2.1.4 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
40 — 1 ngày — G3.2.3 + G4.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
40 — 1 ngày — G3.2.3 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
40 — 1 ngày — G3.2.3 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
40 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
40 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
40 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
40 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
40 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
40 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
40 — 1 ngày — G3.4.3 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
40 — 1 ngày — G3.4.5 + G4.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
40 — 1 ngày — G3.4.5 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
40 — 1 ngày — G3.5.1 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
40 — 1 ngày — G3.6.1 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
40 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
40 — 1 ngày — G3.6.1 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
40 — 1 ngày — G4.1.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
40 — 1 ngày — G5.1.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
40 — 1 ngày — G5.3.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
40 — 1 ngày — G5.4.3 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
40 — 1 ngày — G5.6.4 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
40 — 1 ngày — G5.6.4 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
41 — 5 ngày — G2.1.3 + G3.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20260522/10/20261
20/10/20269521/10/20262
19/10/20265720/10/20262
18/10/20269819/10/20261
41 — 4 ngày — G2.1.4 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
21/10/20269922/10/20261
20/10/20263721/10/20261
19/10/20264420/10/20262
41 — 4 ngày — G3.3.2 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20262122/10/20262
20/10/20267521/10/20261
19/10/20266520/10/20261
41 — 3 ngày — G2.1.3 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20260522/10/20261
20/10/20269421/10/20262
41 — 3 ngày — G2.1.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20269522/10/20261
20/10/20263721/10/20261
41 — 3 ngày — G3.2.3 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20267522/10/20261
20/10/20266421/10/20261
41 — 3 ngày — G3.4.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20266622/10/20261
20/10/20266921/10/20261
41 — 2 ngày — G2.1.4 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
21/10/20269822/10/20261
41 — 2 ngày — G3.2.3 + G3.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20267522/10/20261
41 — 2 ngày — G3.3.2 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20262122/10/20262
41 — 2 ngày — G3.3.2 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20262822/10/20261
41 — 2 ngày — G3.3.2 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20262822/10/20261
41 — 2 ngày — G3.4.3 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20266522/10/20262
41 — 2 ngày — G3.4.3 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20266122/10/20261
41 — 2 ngày — G3.4.5 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
41 — 2 ngày — G5.1.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20266622/10/20261
41 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
41 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
41 — 1 ngày — G3.2.3 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
41 — 1 ngày — G3.2.3 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
41 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
41 — 1 ngày — G3.3.2 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.3 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.5 + G3.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.5 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.5 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.5 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
41 — 1 ngày — G3.6.1 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
41 — 1 ngày — G3.6.1 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
41 — 1 ngày — G3.6.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
41 — 1 ngày — G5.1.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
41 — 1 ngày — G5.3.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
41 — 1 ngày — G5.3.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
42 — 6 ngày — G2.1.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 6 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20269722/10/20261
20/10/20263521/10/20262
19/10/20264420/10/20262
18/10/20261719/10/20261
17/10/20263018/10/20261
42 — 4 ngày — G5.3.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267422/10/20261
20/10/20264521/10/20261
19/10/20266520/10/20261
42 — 3 ngày — G3.5.1 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20263422/10/20261
20/10/20260921/10/20261
42 — 2 ngày — G2.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20269922/10/20261
42 — 2 ngày — G3.2.3 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
21/10/20267322/10/20261
42 — 2 ngày — G3.3.2 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20262322/10/20261
42 — 2 ngày — G3.3.2 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20262822/10/20261
42 — 2 ngày — G3.4.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20266422/10/20262
42 — 2 ngày — G3.4.5 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263422/10/20261
42 — 2 ngày — G3.5.1 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20263722/10/20261
42 — 2 ngày — G4.1.3 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
42 — 2 ngày — G5.1.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20266422/10/20262
42 — 2 ngày — G5.3.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267922/10/20261
42 — 2 ngày — G5.4.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
42 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
42 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
42 — 1 ngày — G2.1.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
42 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
42 — 1 ngày — G2.1.4 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
42 — 1 ngày — G2.1.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
42 — 1 ngày — G3.2.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
42 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
42 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.4.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
42 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
42 — 1 ngày — G3.4.5 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
42 — 1 ngày — G3.4.5 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
42 — 1 ngày — G3.5.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
42 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
42 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
42 — 1 ngày — G3.6.1 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
42 — 1 ngày — G4.1.3 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
42 — 1 ngày — G4.1.3 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
42 — 1 ngày — G4.1.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
42 — 1 ngày — G5.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264623/10/20261
42 — 1 ngày — G5.1.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
42 — 1 ngày — G5.3.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
42 — 1 ngày — G5.6.4 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
43 — 7 ngày — G5.3.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 7 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20267422/10/20261
20/10/20264621/10/20261
19/10/20266520/10/20261
18/10/20261719/10/20261
17/10/20269618/10/20261
16/10/20266217/10/20261
43 — 5 ngày — G3.3.2 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20262822/10/20261
20/10/20267221/10/20261
19/10/20266520/10/20261
18/10/20266019/10/20262
43 — 3 ngày — G3.2.3 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20267922/10/20261
20/10/20266921/10/20261
43 — 3 ngày — G3.2.3 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20267122/10/20261
20/10/20266321/10/20261
43 — 3 ngày — G5.1.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20262621/10/20262
43 — 3 ngày — G5.4.3 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264122/10/20261
20/10/20266321/10/20261
43 — 3 ngày — G5.6.4 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20262122/10/20262
20/10/20266321/10/20261
43 — 2 ngày — G2.1.4 + G2.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20269522/10/20261
43 — 2 ngày — G3.4.3 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20266422/10/20262
43 — 2 ngày — G3.4.5 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20263122/10/20262
43 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
43 — 1 ngày — G2.1.3 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
43 — 1 ngày — G2.1.3 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
43 — 1 ngày — G2.1.3 + G6.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
43 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
43 — 1 ngày — G3.2.3 + G3.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
43 — 1 ngày — G3.2.3 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
43 — 1 ngày — G3.3.2 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
43 — 1 ngày — G3.4.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
43 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
43 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
43 — 1 ngày — G3.4.5 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
43 — 1 ngày — G3.6.1 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
43 — 1 ngày — G3.6.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
43 — 1 ngày — G5.1.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
43 — 1 ngày — G5.3.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
43 — 1 ngày — G5.4.3 + G5.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
44 — 3 ngày — G2.1.4 + G3.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20269722/10/20261
20/10/20263621/10/20261
44 — 3 ngày — G3.4.3 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20266622/10/20261
20/10/20266221/10/20262
44 — 3 ngày — G4.1.3 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20262621/10/20262
44 — 2 ngày — G3.2.3 + G3.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20267322/10/20261
44 — 2 ngày — G3.3.2 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20262322/10/20261
44 — 2 ngày — G3.3.2 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20262022/10/20261
44 — 2 ngày — G3.4.5 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263722/10/20261
44 — 2 ngày — G3.5.1 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20263422/10/20261
44 — 2 ngày — G3.5.1 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20263222/10/20261
44 — 1 ngày — G2.1.3 + G2.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
44 — 1 ngày — G2.1.3 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
44 — 1 ngày — G2.1.4 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.4 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
44 — 1 ngày — G3.2.3 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
44 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
44 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
44 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
44 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
44 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
44 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
44 — 1 ngày — G3.4.5 + G3.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
44 — 1 ngày — G3.4.5 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
44 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
44 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
44 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
44 — 1 ngày — G4.1.3 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
44 — 1 ngày — G5.1.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
45 — 3 ngày — G2.1.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
21/10/20269522/10/20261
20/10/20263721/10/20261
45 — 3 ngày — G4.1.3 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
21/10/20266522/10/20262
20/10/20262721/10/20261
45 — 3 ngày — G5.1.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
21/10/20266522/10/20262
20/10/20262721/10/20261
45 — 2 ngày — G2.1.3 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
21/10/20260522/10/20261
45 — 2 ngày — G3.2.3 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
21/10/20267522/10/20261
45 — 2 ngày — G3.4.3 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20266522/10/20262
45 — 2 ngày — G3.5.1 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20263422/10/20261
45 — 2 ngày — G4.1.3 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
45 — 1 ngày — G2.1.3 + G2.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
45 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
45 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
45 — 1 ngày — G2.1.4 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
45 — 1 ngày — G2.1.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
45 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
45 — 1 ngày — G3.4.5 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
45 — 1 ngày — G3.6.1 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
45 — 1 ngày — G4.1.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
46 — 4 ngày — G3.3.2 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20262822/10/20261
20/10/20267321/10/20261
19/10/20266020/10/20261
46 — 2 ngày — G2.1.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20269922/10/20261
46 — 2 ngày — G3.2.3 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
21/10/20267322/10/20261
46 — 2 ngày — G3.3.2 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20262322/10/20261
46 — 2 ngày — G3.4.5 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20263222/10/20261
46 — 2 ngày — G3.6.1 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
21/10/20260222/10/20261
46 — 1 ngày — G2.1.3 + G2.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
46 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
46 — 1 ngày — G2.1.3 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
46 — 1 ngày — G2.1.4 + G2.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
46 — 1 ngày — G2.1.4 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
46 — 1 ngày — G2.1.4 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
46 — 1 ngày — G2.1.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
46 — 1 ngày — G3.2.3 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
46 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
46 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
46 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
46 — 1 ngày — G3.4.5 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266323/10/20261
46 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
46 — 1 ngày — G3.5.1 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
46 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
46 — 1 ngày — G4.1.3 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
46 — 1 ngày — G4.1.3 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
46 — 1 ngày — G4.1.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
46 — 1 ngày — G4.1.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
47 — 3 ngày — G3.4.3 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20266622/10/20261
20/10/20266821/10/20261
47 — 3 ngày — G4.1.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
21/10/20266422/10/20262
20/10/20262721/10/20261
47 — 3 ngày — G5.3.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20267922/10/20261
20/10/20264221/10/20262
47 — 3 ngày — G5.4.3 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264722/10/20261
20/10/20266221/10/20262
47 — 2 ngày — G2.1.4 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20269822/10/20261
47 — 2 ngày — G3.4.5 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
21/10/20263722/10/20261
47 — 2 ngày — G3.4.5 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
21/10/20263722/10/20261
47 — 2 ngày — G3.4.5 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20263422/10/20261
47 — 1 ngày — G2.1.3 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
47 — 1 ngày — G2.1.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
47 — 1 ngày — G3.2.3 + G5.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
47 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
47 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
47 — 1 ngày — G3.5.1 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
47 — 1 ngày — G3.6.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.6.1 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
47 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.6.1 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
47 — 1 ngày — G4.1.3 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
48 — 2 ngày — G2.1.4 + G2.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20269922/10/20261
48 — 2 ngày — G3.3.2 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20262322/10/20261
48 — 2 ngày — G3.3.2 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20262322/10/20261
48 — 2 ngày — G3.4.5 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263222/10/20261
48 — 2 ngày — G3.6.1 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262123/10/20261
21/10/20260222/10/20261
48 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
48 — 1 ngày — G2.1.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
48 — 1 ngày — G2.1.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
48 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
48 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
48 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
48 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
48 — 1 ngày — G3.5.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
48 — 1 ngày — G3.5.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
48 — 1 ngày — G4.1.3 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
48 — 1 ngày — G5.1.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
49 — 5 ngày — G3.5.1 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20263722/10/20261
20/10/20260921/10/20261
19/10/20265620/10/20261
18/10/20264719/10/20262
49 — 4 ngày — G4.1.3 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266122/10/20261
20/10/20262721/10/20261
19/10/20260620/10/20261
49 — 3 ngày — G2.1.4 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20269922/10/20261
20/10/20263521/10/20262
49 — 3 ngày — G2.1.4 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20269922/10/20261
20/10/20263521/10/20262
49 — 3 ngày — G2.1.4 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20269122/10/20261
20/10/20263721/10/20261
49 — 2 ngày — G2.1.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20269722/10/20261
49 — 2 ngày — G3.4.3 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20266522/10/20262
49 — 2 ngày — G3.4.5 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
21/10/20263222/10/20261
49 — 2 ngày — G3.5.1 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269523/10/20261
21/10/20263122/10/20262
49 — 2 ngày — G3.6.1 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
21/10/20260522/10/20261
49 — 2 ngày — G3.6.1 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262723/10/20261
21/10/20260222/10/20261
49 — 1 ngày — G2.1.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
49 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
49 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
49 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
49 — 1 ngày — G3.4.5 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266423/10/20261
49 — 1 ngày — G3.6.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
49 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262223/10/20261
49 — 1 ngày — G4.1.3 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
49 — 1 ngày — G4.1.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
49 — 1 ngày — G5.1.4 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
50 — 3 ngày — G3.2.4 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 50 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20263222/10/20261
20/10/20265421/10/20261
50 — 2 ngày — G2.2.3 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 50 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20264622/10/20262
50 — 2 ngày — G3.3.3 + G6.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 50 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20260222/10/20261
50 — 2 ngày — G5.2.2 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 50 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20266622/10/20261
50 — 2 ngày — G5.3.2 + G5.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 50 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20268823/10/20261
21/10/20265622/10/20262
50 — 2 ngày — G6.1.2 + G6.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 50 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20264622/10/20262
Quy tắc đang áp dụng: ghép hai chữ số tại hai vị trí cố định trong bảng giải của kỳ trước, rồi kiểm chứng ở kỳ tiếp theo. Vị trí G3.2.4 nghĩa là chữ số thứ 4 của số thứ 2 tại giải Ba. Chế độ lộn tính thêm số đảo; số kép tính một lần. Phân tích cho ngày 24/10/2026 chỉ sử dụng kết quả trước ngày này. Đây là thống kê lịch sử để tham khảo.