Soi cầu Rồng Bạch Kim 888 - Lô tô miền Bắc

Công cụ soi cầu rongbachkim888 kiểm chứng các vị trí chữ số qua những kỳ đã có kết quả. Chọn độ dài, số nháy và chế độ lộn để xem các đường cầu tham khảo.

Số ngày cầu chạy:

Kết quả soi cầu ngày 24/10/2026 tìm được 45 cầu có độ dài ≥ 1 ngày:

Trong đó có 25 cầu dài hơn 1 ngày (đánh dấu đậm).

Cầu xuất hiện tại 1 cặp số khác nhau, trong đó có 1 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.

Cặp số có nhiều cầu nhất là 18,81: 45 cầu (45 vị trí cầu khác nhau đều báo về 18 hoặc 81).

Chi tiết đường cầu
18 — 5 ngày — G1.1.1 + G1.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20267922/10/20261
20/10/20269421/10/20262
19/10/20263620/10/20261
18/10/20263519/10/20261
18 — 3 ngày — G1.1.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267322/10/20261
20/10/20269121/10/20261
18 — 3 ngày — G3.3.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261222/10/20262
20/10/20267321/10/20261
18 — 3 ngày — G4.4.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20261222/10/20262
20/10/20265321/10/20262
18 — 2 ngày — G1.1.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20267322/10/20261
18 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
18 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
18 — 2 ngày — G3.5.2 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20268222/10/20261
18 — 1 ngày — G1.1.1 + G2.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
18 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
18 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
18 — 1 ngày — G3.5.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
81 — 8 ngày — G4.1.2 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 8 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
20/10/20267521/10/20261
19/10/20269520/10/20261
18/10/20267519/10/20262
17/10/20260718/10/20261
16/10/20269317/10/20261
15/10/20269116/10/20261
81 — 5 ngày — G1.1.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20269522/10/20261
20/10/20264721/10/20261
19/10/20266320/10/20261
18/10/20265019/10/20261
81 — 5 ngày — G1.1.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 5 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20269122/10/20261
20/10/20264521/10/20261
19/10/20266520/10/20261
18/10/20265519/10/20261
81 — 4 ngày — G1.1.4 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
21/10/20269122/10/20261
20/10/20264721/10/20261
19/10/20266520/10/20261
81 — 4 ngày — G1.1.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20269822/10/20261
20/10/20264621/10/20261
19/10/20266320/10/20261
81 — 4 ngày — G2.2.2 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20269522/10/20261
20/10/20261421/10/20261
19/10/20267020/10/20262
81 — 4 ngày — G5.3.1 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261223/10/20261
21/10/20262822/10/20261
20/10/20263621/10/20261
19/10/20260320/10/20261
81 — 3 ngày — G1.1.4 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261023/10/20261
21/10/20269822/10/20261
20/10/20264921/10/20262
81 — 3 ngày — G2.2.2 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265023/10/20261
21/10/20269822/10/20261
20/10/20261921/10/20261
81 — 2 ngày — G1.1.5 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263623/10/20261
21/10/20261522/10/20261
81 — 2 ngày — G1.1.5 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263723/10/20261
21/10/20261922/10/20261
81 — 2 ngày — G2.1.1 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20267122/10/20261
81 — 2 ngày — G2.1.1 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260723/10/20261
21/10/20267922/10/20261
81 — 2 ngày — G2.1.1 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
21/10/20267122/10/20261
81 — 2 ngày — G2.2.2 + G3.5.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265923/10/20261
21/10/20269522/10/20261
81 — 2 ngày — G3.1.2 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20269623/10/20261
21/10/20261522/10/20261
81 — 2 ngày — G4.3.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
81 — 1 ngày — G1.1.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
81 — 1 ngày — G1.1.5 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263023/10/20261
81 — 1 ngày — G2.1.1 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260023/10/20261
81 — 1 ngày — G2.1.1 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260323/10/20261
81 — 1 ngày — G2.1.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260123/10/20261
81 — 1 ngày — G2.2.2 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
81 — 1 ngày — G4.1.2 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
81 — 1 ngày — G4.1.2 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
81 — 1 ngày — G4.3.4 + G5.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266923/10/20261
81 — 1 ngày — G4.3.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
81 — 1 ngày — G5.3.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261123/10/20261
Quy tắc đang áp dụng: ghép hai chữ số tại hai vị trí cố định trong bảng giải của kỳ trước, rồi kiểm chứng ở kỳ tiếp theo. Vị trí G3.2.4 nghĩa là chữ số thứ 4 của số thứ 2 tại giải Ba. Chế độ lộn tính thêm số đảo; số kép tính một lần. Phân tích cho ngày 24/10/2026 chỉ sử dụng kết quả trước ngày này. Đây là thống kê lịch sử để tham khảo.