Soi cầu Rồng Bạch Kim 888 - Lô tô miền Bắc

Công cụ soi cầu rongbachkim888 kiểm chứng các vị trí chữ số qua những kỳ đã có kết quả. Chọn độ dài, số nháy và chế độ lộn để xem các đường cầu tham khảo.

Số ngày cầu chạy:

Kết quả soi cầu ngày 24/10/2026 tìm được 530 cầu có độ dài ≥ 1 ngày:

Trong đó có 46 cầu dài hơn 1 ngày (đánh dấu đậm).

Cầu xuất hiện tại 52 cặp số khác nhau, trong đó có 28 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.

Cặp số có nhiều cầu nhất là 17,71: 26 cầu (26 vị trí cầu khác nhau đều báo về 17 hoặc 71).

Chi tiết đường cầu
00 — 2 ngày — G4.1.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20264622/10/20262
00 — 1 ngày — G3.2.5 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
00 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
00 — 1 ngày — G3.2.5 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
00 — 1 ngày — G3.5.3 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
01 — 3 ngày — G3.2.5 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265622/10/20262
20/10/20265921/10/20262
01 — 2 ngày — G3.5.3 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20262122/10/20262
01 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
01 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
01 — 1 ngày — G3.2.5 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
01 — 1 ngày — G3.2.5 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
01 — 1 ngày — G3.5.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
01 — 1 ngày — G4.4.3 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
01 — 1 ngày — G4.4.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
02 — 2 ngày — G4.4.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20266422/10/20262
02 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
02 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
02 — 1 ngày — G3.2.5 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
02 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
02 — 1 ngày — G3.5.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
02 — 1 ngày — G4.1.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
02 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
02 — 1 ngày — G4.4.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
03 — 1 ngày — G3.2.5 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
03 — 1 ngày — G3.2.5 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
03 — 1 ngày — G3.5.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
03 — 1 ngày — G4.4.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 03 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
04 — 2 ngày — G3.2.5 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20265622/10/20262
04 — 2 ngày — G4.1.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20264622/10/20262
04 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
04 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
04 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
04 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
04 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
04 — 1 ngày — G5.1.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
05 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
06 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
06 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
06 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
07 — 2 ngày — G3.2.5 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20265622/10/20262
07 — 1 ngày — G4.1.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
07 — 1 ngày — G4.1.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
07 — 1 ngày — G5.1.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
08 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
08 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
08 — 1 ngày — G4.1.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
08 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
09 — 1 ngày — G3.2.5 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
09 — 1 ngày — G3.2.5 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
09 — 1 ngày — G4.1.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
10 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261222/10/20262
10 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
10 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
10 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
10 — 1 ngày — G3.3.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
10 — 1 ngày — G3.4.4 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
10 — 1 ngày — G3.6.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
11 — 2 ngày — G3.4.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20265622/10/20262
11 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
11 — 1 ngày — G3.3.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
11 — 1 ngày — G3.4.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
12 — 4 ngày — G3.6.3 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 4 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20264921/10/20262
19/10/20264420/10/20262
12 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
12 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
12 — 1 ngày — G3.3.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
12 — 1 ngày — G3.3.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
12 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
12 — 1 ngày — G3.4.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
12 — 1 ngày — G4.4.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
13 — 1 ngày — G3.4.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 13 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
14 — 2 ngày — G3.3.4 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
14 — 2 ngày — G3.6.3 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
14 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
14 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
14 — 1 ngày — G3.3.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
14 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
14 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
14 — 1 ngày — G3.6.3 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
14 — 1 ngày — G4.4.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 14 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
15 — 2 ngày — G3.6.3 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
16 — 1 ngày — G1.1.1 + G1.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
16 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
16 — 1 ngày — G3.3.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
16 — 1 ngày — G4.4.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
17 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
17 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
17 — 1 ngày — G1.1.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
17 — 1 ngày — G3.3.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
17 — 1 ngày — G3.3.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
17 — 1 ngày — G3.5.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
17 — 1 ngày — G3.5.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
17 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
17 — 1 ngày — G4.4.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
18 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
18 — 2 ngày — G3.3.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20261322/10/20262
18 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
18 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
18 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
19 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
19 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
19 — 1 ngày — G1.1.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
19 — 1 ngày — G1.1.1 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
19 — 1 ngày — G3.3.4 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
19 — 1 ngày — G3.3.4 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
19 — 1 ngày — G3.3.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
19 — 1 ngày — G3.5.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
19 — 1 ngày — G3.6.3 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
20 — 1 ngày — G6.3.2 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 20 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21 — 1 ngày — G4.2.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21 — 1 ngày — G4.2.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21 — 1 ngày — G5.4.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 21 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
22 — 2 ngày — G4.2.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
22 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
22 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
22 — 1 ngày — G5.4.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
22 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
23 — 1 ngày — G4.2.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
23 — 1 ngày — G5.4.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 23 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
24 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
24 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 24 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
27 — 1 ngày — G3.4.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
27 — 1 ngày — G3.4.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
28 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 28 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
29 — 1 ngày — G3.4.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
31 — 2 ngày — G2.2.5 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20265622/10/20262
32 — 2 ngày — G2.2.5 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20265622/10/20262
34 — 2 ngày — G2.2.5 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20265622/10/20262
36 — 1 ngày — G2.2.5 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
40 — 1 ngày — G2.1.4 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
40 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
40 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
40 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
40 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
40 — 1 ngày — G3.4.5 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
40 — 1 ngày — G4.1.3 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
40 — 1 ngày — G5.1.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 40 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
41 — 2 ngày — G3.4.3 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20266522/10/20262
41 — 2 ngày — G3.4.5 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
41 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
41 — 1 ngày — G3.2.3 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
41 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
41 — 1 ngày — G3.4.5 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
41 — 1 ngày — G5.1.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
41 — 1 ngày — G5.1.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
42 — 2 ngày — G4.1.3 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
42 — 2 ngày — G5.1.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20266422/10/20262
42 — 2 ngày — G5.4.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
42 — 1 ngày — G2.1.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
42 — 1 ngày — G2.1.4 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
42 — 1 ngày — G3.2.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
42 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
42 — 1 ngày — G3.4.5 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
42 — 1 ngày — G5.1.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
42 — 1 ngày — G5.3.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
42 — 1 ngày — G5.6.4 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
43 — 3 ngày — G5.1.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20262621/10/20262
43 — 1 ngày — G2.1.4 + G2.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
43 — 1 ngày — G3.4.5 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
43 — 1 ngày — G5.1.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 43 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
44 — 3 ngày — G4.1.3 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
20/10/20262621/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.3 + G2.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.3 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.4 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
44 — 1 ngày — G2.1.4 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
44 — 1 ngày — G3.2.3 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
44 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
44 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
44 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
44 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
44 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
44 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
44 — 1 ngày — G4.1.3 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
44 — 1 ngày — G5.1.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 44 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
45 — 2 ngày — G4.1.3 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20266422/10/20262
45 — 2 ngày — G5.1.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
21/10/20266522/10/20262
45 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
45 — 1 ngày — G2.1.4 + G3.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
45 — 1 ngày — G2.1.4 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
46 — 1 ngày — G2.1.3 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
46 — 1 ngày — G3.2.3 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
46 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
46 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
47 — 1 ngày — G2.1.4 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
47 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.3.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.4.3 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.6.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
47 — 1 ngày — G3.6.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
47 — 1 ngày — G4.1.3 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
47 — 1 ngày — G5.3.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
48 — 1 ngày — G2.1.4 + G2.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
48 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
48 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
48 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
48 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
48 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
48 — 1 ngày — G5.1.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 48 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
49 — 1 ngày — G2.1.4 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
49 — 1 ngày — G3.3.2 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
49 — 1 ngày — G3.4.3 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
49 — 1 ngày — G3.4.3 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
49 — 1 ngày — G3.6.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
49 — 1 ngày — G4.1.3 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
49 — 1 ngày — G5.1.4 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
51 — 1 ngày — G3.2.4 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 51 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
51 — 1 ngày — G3.3.3 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 51 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
52 — 2 ngày — G6.1.2 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 52 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
52 — 1 ngày — G3.2.4 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 52 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
52 — 1 ngày — G3.3.3 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 52 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
54 — 1 ngày — G3.2.4 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 54 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
54 — 1 ngày — G3.3.3 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 54 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
56 — 1 ngày — G3.2.4 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 56 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
56 — 1 ngày — G3.3.3 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 56 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
57 — 1 ngày — G5.2.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 57 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
60 — 2 ngày — ĐB.1.4 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
21/10/20266522/10/20262
60 — 1 ngày — G1.1.3 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
60 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
60 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
60 — 1 ngày — G2.2.1 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
60 — 1 ngày — G2.2.4 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
60 — 1 ngày — G3.6.5 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
60 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
60 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
61 — 3 ngày — G1.1.3 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 61 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20262122/10/20262
20/10/20269521/10/20262
61 — 2 ngày — G1.1.3 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 61 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20262122/10/20262
61 — 2 ngày — ĐB.1.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 61 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
21/10/20266522/10/20262
61 — 1 ngày — G1.1.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 61 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
61 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 61 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
61 — 1 ngày — G5.1.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 61 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
62 — 1 ngày — G1.1.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
62 — 1 ngày — G1.1.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
62 — 1 ngày — G2.2.1 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
62 — 1 ngày — G2.2.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
62 — 1 ngày — G3.6.5 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
62 — 1 ngày — G5.1.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
62 — 1 ngày — G5.1.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
62 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
62 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
63 — 1 ngày — G1.1.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 63 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
63 — 1 ngày — G5.1.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 63 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
64 — 2 ngày — G2.2.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
21/10/20264622/10/20262
64 — 1 ngày — G1.1.3 + G3.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
64 — 1 ngày — G1.1.3 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
64 — 1 ngày — G1.1.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
64 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
64 — 1 ngày — G2.2.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
64 — 1 ngày — G3.3.5 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
64 — 1 ngày — G3.6.5 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
64 — 1 ngày — G3.6.5 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
64 — 1 ngày — G5.1.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
64 — 1 ngày — G5.1.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
64 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
64 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 64 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
65 — 1 ngày — G3.6.5 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 65 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
66 — 1 ngày — G1.1.3 + G2.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
66 — 1 ngày — G2.2.1 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
66 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G1.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
66 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
67 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
67 — 1 ngày — G2.2.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
67 — 1 ngày — G2.2.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
67 — 1 ngày — G2.2.4 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
67 — 1 ngày — G2.2.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
67 — 1 ngày — G2.2.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
67 — 1 ngày — G3.3.5 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
67 — 1 ngày — G3.3.5 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
67 — 1 ngày — G3.6.5 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
67 — 1 ngày — G5.1.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
67 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
67 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
67 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
67 — 1 ngày — ĐB.1.4 + ĐB.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
68 — 1 ngày — G1.1.3 + G1.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 68 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
68 — 1 ngày — G1.1.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 68 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
68 — 1 ngày — G2.2.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 68 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
68 — 1 ngày — G2.2.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 68 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
68 — 1 ngày — G5.1.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 68 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
68 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 68 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
68 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 68 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
69 — 1 ngày — G1.1.3 + G3.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
69 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
69 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
69 — 1 ngày — G2.2.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
69 — 1 ngày — G2.2.1 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
69 — 1 ngày — G2.2.4 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
69 — 1 ngày — G3.3.5 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
69 — 1 ngày — G3.6.5 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
69 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
69 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
69 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
69 — 1 ngày — ĐB.1.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
70 — 1 ngày — G2.1.2 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
70 — 1 ngày — G3.1.5 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
70 — 1 ngày — G3.1.5 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
70 — 1 ngày — G3.1.5 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
70 — 1 ngày — G4.3.3 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
70 — 1 ngày — G4.3.3 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
70 — 1 ngày — G5.6.2 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
70 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
70 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
70 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 70 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
71 — 3 ngày — ĐB.1.5 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
20/10/20269521/10/20262
71 — 2 ngày — ĐB.1.2 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
71 — 2 ngày — ĐB.1.5 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
71 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
71 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
71 — 1 ngày — G3.1.5 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
71 — 1 ngày — G3.1.5 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
71 — 1 ngày — G3.1.5 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
71 — 1 ngày — G4.3.3 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
71 — 1 ngày — G4.3.3 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
71 — 1 ngày — G4.3.3 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
71 — 1 ngày — G5.6.2 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
71 — 1 ngày — G5.6.2 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
71 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G1.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
71 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.5.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
71 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
71 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 71 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 2 ngày — ĐB.1.2 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
72 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
72 — 1 ngày — G3.1.5 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 1 ngày — G3.1.5 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 1 ngày — G4.2.1 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
72 — 1 ngày — G4.3.3 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 1 ngày — G4.3.3 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 1 ngày — G5.6.2 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 1 ngày — G5.6.2 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
72 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
72 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 72 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
73 — 1 ngày — G3.1.5 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
73 — 1 ngày — G3.1.5 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
73 — 1 ngày — G4.3.3 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
73 — 1 ngày — G4.3.3 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
73 — 1 ngày — G5.6.2 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
73 — 1 ngày — G5.6.2 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
73 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
73 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 73 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
74 — 3 ngày — ĐB.1.2 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 3 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
21/10/20264622/10/20262
20/10/20266221/10/20262
74 — 1 ngày — G2.1.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
74 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
74 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
74 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
74 — 1 ngày — G3.1.5 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
74 — 1 ngày — G4.3.3 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
74 — 1 ngày — G4.4.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
74 — 1 ngày — ĐB.1.2 + G2.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
74 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
74 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
74 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.6.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
74 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 74 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
75 — 1 ngày — G3.1.5 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 75 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
75 — 1 ngày — G4.3.3 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 75 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
75 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 75 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
76 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
76 — 1 ngày — G3.1.5 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
76 — 1 ngày — G4.3.3 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
76 — 1 ngày — ĐB.1.2 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
76 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G2.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
76 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G2.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
76 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.3.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
76 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 76 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
77 — 1 ngày — G2.1.2 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
77 — 1 ngày — G2.1.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
77 — 1 ngày — G2.1.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
77 — 1 ngày — G3.1.5 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
77 — 1 ngày — G4.3.3 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
77 — 1 ngày — G4.4.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
77 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G2.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
77 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 77 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
78 — 1 ngày — G3.1.5 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 78 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
78 — 1 ngày — G4.3.3 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 78 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
78 — 1 ngày — ĐB.1.2 + G1.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 78 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
78 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G1.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 78 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
78 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G2.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 78 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
78 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 78 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
79 — 1 ngày — G2.1.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
79 — 1 ngày — G3.1.5 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
79 — 1 ngày — G3.1.5 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
79 — 1 ngày — G4.3.3 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
79 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G1.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
79 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
79 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G3.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
79 — 1 ngày — ĐB.1.5 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 79 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
80 — 2 ngày — G1.1.5 + G7.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 80 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20261222/10/20262
80 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 80 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
80 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 80 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
80 — 1 ngày — G1.1.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 80 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
80 — 1 ngày — G2.1.1 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 80 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
80 — 1 ngày — G4.1.2 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 80 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
81 — 2 ngày — G4.1.2 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
81 — 2 ngày — G4.3.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
21/10/20263122/10/20262
81 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
81 — 1 ngày — G2.2.2 + G3.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
81 — 1 ngày — G4.1.2 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
81 — 1 ngày — G4.3.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 81 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
82 — 1 ngày — G1.1.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
82 — 1 ngày — G1.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
82 — 1 ngày — G1.1.5 + G4.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
82 — 1 ngày — G2.2.2 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
82 — 1 ngày — G4.1.2 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
82 — 1 ngày — G4.1.2 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
82 — 1 ngày — G4.3.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
82 — 1 ngày — G4.3.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
82 — 1 ngày — G5.3.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
83 — 1 ngày — G1.1.5 + G2.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 83 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
83 — 1 ngày — G4.1.2 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 83 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
83 — 1 ngày — G4.3.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 83 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
84 — 2 ngày — G1.1.5 + G5.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20261222/10/20262
84 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
84 — 1 ngày — G1.1.4 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
84 — 1 ngày — G1.1.5 + G2.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
84 — 1 ngày — G1.1.5 + G3.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
84 — 1 ngày — G1.1.5 + G5.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
84 — 1 ngày — G2.1.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
84 — 1 ngày — G2.2.2 + G4.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
84 — 1 ngày — G4.1.2 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
84 — 1 ngày — G4.3.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 84 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
85 — 2 ngày — G1.1.5 + G3.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 85 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
21/10/20261322/10/20262
85 — 1 ngày — G1.1.5 + G3.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 85 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
85 — 1 ngày — G1.1.5 + G6.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 85 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
86 — 1 ngày — G1.1.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 86 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
86 — 1 ngày — G2.2.2 + G3.6.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 86 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
87 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
87 — 1 ngày — G1.1.4 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
87 — 1 ngày — G1.1.4 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
87 — 1 ngày — G1.1.5 + G4.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
87 — 1 ngày — G2.1.1 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
87 — 1 ngày — G2.1.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
87 — 1 ngày — G2.1.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
87 — 1 ngày — G5.3.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
88 — 1 ngày — G1.1.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 88 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
88 — 1 ngày — G1.1.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 88 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
88 — 1 ngày — G1.1.5 + G2.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 88 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
88 — 1 ngày — G4.1.2 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 88 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
88 — 1 ngày — G4.3.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 88 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
89 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
89 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
89 — 1 ngày — G1.1.4 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
89 — 1 ngày — G1.1.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
89 — 1 ngày — G1.1.5 + G4.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20263523/10/20262
89 — 1 ngày — G2.1.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20260423/10/20262
90 — 1 ngày — G1.1.2 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
90 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
90 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
90 — 1 ngày — G3.1.1 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
90 — 1 ngày — G3.2.1 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
90 — 1 ngày — G3.4.1 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
90 — 1 ngày — G3.6.4 + G4.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
90 — 1 ngày — G3.6.4 + G5.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
90 — 1 ngày — G3.6.4 + G7.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
90 — 1 ngày — ĐB.1.1 + G3.2.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 90 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
91 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
91 — 1 ngày — G3.2.1 + G3.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
91 — 1 ngày — G3.2.1 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
91 — 1 ngày — G3.2.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
91 — 1 ngày — G3.4.1 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
91 — 1 ngày — G3.4.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
91 — 1 ngày — G3.6.4 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
91 — 1 ngày — G3.6.4 + G6.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
91 — 1 ngày — G3.6.4 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
91 — 1 ngày — G4.3.1 + G4.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
91 — 1 ngày — G4.3.1 + G7.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
92 — 1 ngày — G3.1.1 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
92 — 1 ngày — G3.1.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
92 — 1 ngày — G3.2.1 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
92 — 1 ngày — G3.2.1 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
92 — 1 ngày — G3.4.1 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
92 — 1 ngày — G3.4.1 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
92 — 1 ngày — G3.6.4 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
92 — 1 ngày — G3.6.4 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
92 — 1 ngày — G4.3.1 + G5.6.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
92 — 1 ngày — G4.3.1 + G6.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
92 — 1 ngày — G4.3.2 + G6.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20265323/10/20262
93 — 1 ngày — G3.2.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 93 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
93 — 1 ngày — G3.4.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 93 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
93 — 1 ngày — G3.6.4 + G7.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 93 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
93 — 1 ngày — G3.6.4 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 93 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
93 — 1 ngày — G4.3.1 + G7.4.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 93 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
94 — 2 ngày — G1.1.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
21/10/20264622/10/20262
94 — 2 ngày — G3.6.2 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 2 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
21/10/20265622/10/20262
94 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
94 — 1 ngày — G3.1.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
94 — 1 ngày — G3.2.1 + G3.3.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
94 — 1 ngày — G3.2.1 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
94 — 1 ngày — G3.2.1 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
94 — 1 ngày — G3.4.1 + G3.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
94 — 1 ngày — G3.4.1 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
94 — 1 ngày — G3.6.4 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
94 — 1 ngày — G4.3.1 + G5.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
94 — 1 ngày — ĐB.1.1 + G5.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 94 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
95 — 1 ngày — G3.6.4 + G5.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 95 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
96 — 1 ngày — G3.1.1 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
96 — 1 ngày — G3.6.4 + G5.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264023/10/20262
97 — 1 ngày — G1.1.2 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — G1.1.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — G1.1.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
97 — 1 ngày — G3.1.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
97 — 1 ngày — G3.1.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
97 — 1 ngày — G3.6.2 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — G3.6.2 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — G3.6.4 + G4.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
97 — 1 ngày — G5.2.3 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — ĐB.1.1 + G3.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — ĐB.1.1 + G4.3.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — ĐB.1.1 + G5.6.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
97 — 1 ngày — ĐB.1.1 + ĐB.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
98 — 1 ngày — G3.1.1 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 98 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
98 — 1 ngày — G3.1.1 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 98 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
98 — 1 ngày — G3.2.1 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 98 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
98 — 1 ngày — G3.4.1 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 98 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
98 — 1 ngày — G3.6.4 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 98 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264123/10/20262
98 — 1 ngày — G4.3.1 + G5.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 98 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266123/10/20262
99 — 1 ngày — G1.1.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
99 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
99 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
99 — 1 ngày — G3.1.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261423/10/20262
99 — 1 ngày — G3.1.1 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20261623/10/20262
99 — 1 ngày — G3.6.2 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
99 — 1 ngày — G3.6.4 + G5.2.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20264223/10/20262
99 — 1 ngày — ĐB.1.1 + G3.6.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20262423/10/20262
Quy tắc đang áp dụng: ghép hai chữ số tại hai vị trí cố định trong bảng giải của kỳ trước, rồi kiểm chứng ở kỳ tiếp theo. Vị trí G3.2.4 nghĩa là chữ số thứ 4 của số thứ 2 tại giải Ba. Chế độ lộn tính thêm số đảo; số kép tính một lần. Phân tích cho ngày 24/10/2026 chỉ sử dụng kết quả trước ngày này. Đây là thống kê lịch sử để tham khảo.