Soi cầu Rồng Bạch Kim 888 - Lô tô miền Bắc

Công cụ soi cầu rongbachkim888 kiểm chứng các vị trí chữ số qua những kỳ đã có kết quả. Chọn độ dài, số nháy và chế độ lộn để xem các đường cầu tham khảo.

Số ngày cầu chạy:

Kết quả soi cầu ngày 24/10/2026 tìm được 117 cầu có độ dài ≥ 1 ngày:

Trong đó có 0 cầu dài hơn 1 ngày (đánh dấu đậm).

Cầu xuất hiện tại 46 cặp số khác nhau, trong đó có 0 cặp số có cầu chạy hơn 1 ngày.

Cặp số có nhiều cầu nhất là 69,96: 8 cầu (8 vị trí cầu khác nhau đều báo về 69 hoặc 96).

Chi tiết đường cầu
00 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
00 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 00 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
01 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
01 — 1 ngày — G3.5.3 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 01 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
02 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
02 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
02 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
02 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 02 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
04 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 04 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
05 — 1 ngày — G3.5.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
05 — 1 ngày — G4.4.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 05 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
06 — 1 ngày — G2.1.5 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
06 — 1 ngày — G3.5.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
06 — 1 ngày — G3.5.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
06 — 1 ngày — G4.4.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
06 — 1 ngày — G4.4.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 06 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
07 — 1 ngày — G3.5.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
07 — 1 ngày — G4.4.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 07 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
08 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
08 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 08 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
09 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
09 — 1 ngày — G2.1.5 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
09 — 1 ngày — G2.1.5 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
09 — 1 ngày — G3.5.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
09 — 1 ngày — G4.4.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 09 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
10 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 10 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
11 — 1 ngày — G3.4.4 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 11 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
12 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
12 — 1 ngày — G3.5.5 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 12 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
15 — 1 ngày — G3.4.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 15 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
16 — 1 ngày — G3.4.4 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
16 — 1 ngày — G3.4.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
16 — 1 ngày — G3.5.5 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 16 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
17 — 1 ngày — G3.4.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 17 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
18 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 18 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
19 — 1 ngày — G3.4.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
19 — 1 ngày — G3.5.5 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 19 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
22 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
22 — 1 ngày — G5.4.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 22 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
25 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
25 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 25 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
26 — 1 ngày — G4.2.4 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
26 — 1 ngày — G4.2.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
26 — 1 ngày — G5.4.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 26 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
27 — 1 ngày — G4.2.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
27 — 1 ngày — G5.4.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 27 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
29 — 1 ngày — G4.2.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
29 — 1 ngày — G5.4.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 29 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
30 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.5.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
30 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.4.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 30 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
31 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 31 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
32 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.2.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
32 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 32 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
34 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.4.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 34 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
36 — 1 ngày — G3.1.4 + G5.1.3
Lịch sử kiểm chứng cầu 36 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
38 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.1.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 38 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
38 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.3.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 38 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.2.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.1.4 + G3.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
39 — 1 ngày — G3.1.4 + G4.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 39 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
41 — 1 ngày — G3.4.5 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 41 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
42 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 42 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
45 — 1 ngày — G3.4.5 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 45 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
46 — 1 ngày — G3.4.5 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
46 — 1 ngày — G3.4.5 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 46 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
47 — 1 ngày — G3.4.5 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 47 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
49 — 1 ngày — G3.4.5 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 49 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
60 — 1 ngày — G1.1.3 + G2.1.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 60 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
61 — 1 ngày — G1.1.3 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 61 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
62 — 1 ngày — G1.1.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
62 — 1 ngày — G5.1.3 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
62 — 1 ngày — G5.4.1 + G5.4.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 62 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20267623/10/20261
63 — 1 ngày — G1.1.3 + G3.1.4
Lịch sử kiểm chứng cầu 63 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
65 — 1 ngày — G1.1.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 65 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
65 — 1 ngày — G5.1.3 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 65 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
66 — 1 ngày — G1.1.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
66 — 1 ngày — G1.1.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
66 — 1 ngày — G5.1.3 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
66 — 1 ngày — G5.1.3 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 66 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
67 — 1 ngày — G1.1.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
67 — 1 ngày — G5.1.3 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 67 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
69 — 1 ngày — G1.1.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
69 — 1 ngày — G5.1.3 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 69 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
82 — 1 ngày — G4.1.2 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
82 — 1 ngày — G4.3.4 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 82 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
85 — 1 ngày — G4.1.2 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 85 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
85 — 1 ngày — G4.3.4 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 85 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
86 — 1 ngày — G4.1.2 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 86 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
86 — 1 ngày — G4.1.2 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 86 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
86 — 1 ngày — G4.3.4 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 86 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
86 — 1 ngày — G4.3.4 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 86 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
87 — 1 ngày — G4.1.2 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
87 — 1 ngày — G4.3.4 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 87 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
89 — 1 ngày — G4.1.2 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
89 — 1 ngày — G4.3.4 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 89 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
91 — 1 ngày — G3.2.1 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
91 — 1 ngày — G3.4.1 + G3.5.5
Lịch sử kiểm chứng cầu 91 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
92 — 1 ngày — G3.2.1 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
92 — 1 ngày — G3.4.1 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
92 — 1 ngày — G4.3.1 + G5.5.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 92 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
95 — 1 ngày — G3.2.1 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 95 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
95 — 1 ngày — G3.4.1 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 95 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
95 — 1 ngày — G4.3.1 + G6.3.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 95 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
96 — 1 ngày — G3.2.1 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
96 — 1 ngày — G3.2.1 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
96 — 1 ngày — G3.4.1 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
96 — 1 ngày — G3.4.1 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
96 — 1 ngày — G4.3.1 + G5.4.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
96 — 1 ngày — G4.3.1 + G7.2.2
Lịch sử kiểm chứng cầu 96 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
97 — 1 ngày — G3.2.1 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
97 — 1 ngày — G3.4.1 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
97 — 1 ngày — G4.3.1 + G7.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 97 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
99 — 1 ngày — G3.2.1 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
99 — 1 ngày — G3.4.1 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
99 — 1 ngày — G4.3.1 + G6.1.1
Lịch sử kiểm chứng cầu 99 qua 1 ngày
Ngày lấy vị tríSố ghépNgày kiểm chứngNháy
22/10/20266723/10/20261
Quy tắc đang áp dụng: ghép hai chữ số tại hai vị trí cố định trong bảng giải của kỳ trước, rồi kiểm chứng ở kỳ tiếp theo. Vị trí G3.2.4 nghĩa là chữ số thứ 4 của số thứ 2 tại giải Ba. Chế độ lộn tính thêm số đảo; số kép tính một lần. Phân tích cho ngày 24/10/2026 chỉ sử dụng kết quả trước ngày này. Đây là thống kê lịch sử để tham khảo.